Notice
Lịch thi chọn đội tuyển HSGQG Thành phố Đồng Nai: 27-28/08/2026

HạngUsernameĐiểmSố bài
🥇2092
fromhgbwithluv
fromhgbwithluv
Hoàng Gia Bảo
0,000
🥇1913
PhamVoDucNguyen
PhamVoDucNguyen
Phạm Võ Đức Nguyên
0,000
🥇1889
NguyenHoangNam
NguyenHoangNam
Nguyễn Hoàng Nam
0,000
🥇1800
PhanGiaBao
PhanGiaBao
Phan Gia Bảo
0,000
🥇1790
TrieuSyKha
TrieuSyKha
Triệu Sỹ Kha
0,000
🥇1783
TranThiQuynhAnh
TranThiQuynhAnh
Trần Thị Quỳnh Anh
0,000
🥇1779
LeGiaPhuc
LeGiaPhuc
Lê Gia Phúc
0,000
🥇1767
DoPhamAnVu
DoPhamAnVu
Đỗ Phạm An Vũ
0,000
🥇1715
DangKhanhVy
DangKhanhVy
Đặng Khánh Vy
0,000
🥇1600
ChuTuanAnh
ChuTuanAnh
Chu Tuấn Anh
0,000
🥇1518
NguyenTruongKhang
NguyenTruongKhang
Nguyễn Trường Khang
0,000
🥇1492
HoGiaBao
HoGiaBao
Hồ Gia Bảo
0,000
🥇1488
NguyenQuocBao
NguyenQuocBao
Nguyễn Quốc Bảo
0,000
🥇1473
PhanTuanDat
PhanTuanDat
Phan Tuấn Đạt
0,000
🥇1462
NguyenGiaMinh
NguyenGiaMinh
Nguyễn Gia Minh
0,000
🥇1458
NgoThiThuyLan
NgoThiThuyLan
Ngô Thị Thúy Lan
0,000
🥇1411
DuongLeHoangYen
DuongLeHoangYen
Dương Lê Hoàng Yến
0,000
🥇1404
NgoXuanKhoi
NgoXuanKhoi
Ngô Xuân Khôi
0,000
🥇1384
MachGiaHuy
MachGiaHuy
Mạch Gia Huy
0,000
🥇1369
ThaiDuongTuanDung
ThaiDuongTuanDung
Thái Dương Tuấn Dũng
0,000
🥇1369
NguyenKhacMinhPhuc
NguyenKhacMinhPhuc
Nguyễn Khắc Minh Phúc
0,000
🥇1356
NguyenSyTranDat
NguyenSyTranDat
Nguyễn Sỹ Trần Đạt
0,000
🥇1322
NguyenTienHung
NguyenTienHung
Nguyễn Tiến Hưng
0,000
🥇1298
DoThiAnThu
DoThiAnThu
Đỗ Thị Ân Thư
0,000
🥇1265
NguyenBaoTin
NguyenBaoTin
Nguyễn Bảo Tín
0,000
🥇1211
TranLeGiaBao
TranLeGiaBao
Trần L Gia Bảo
0,000
🥇1190
NguyenNgocAnhThu
NguyenNgocAnhThu
Nguyễn Ngọc Anh Thư
0,000
🥇1115
HaNgocKhanhNhu
HaNgocKhanhNhu
Hà Ngọc Khánh Như
0,000
🥇1030
NguyenHoangPhuc
NguyenHoangPhuc
Nguyễn Hoàng Phúc
0,000
🥇1026
NguyenXuanVinh
NguyenXuanVinh
Nguyễn Xuân Vinh
0,000
🥇1007
VuLamDinh
VuLamDinh
Vũ Lam Đình
0,000
🥇991
VuTranVanAnh
VuTranVanAnh
Vũ Trần Vân Anh
0,000
🥇980
NguyenThaoVy
NguyenThaoVy
Nguyễn Thảo Vy
0,000
🥇950
DaoNguyenHaiYen
DaoNguyenHaiYen
Đào Nguyễn Hải Yến
0,000
🥇939
NguyenVuongViKhanh
NguyenVuongViKhanh
Nguyễn Vương Vi Khanh
0,000
🥇844
LeVuAnhKhoi
LeVuAnhKhoi
Lê Vũ Anh Khôi
0,000